Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển địa chất Anh - Việt

Từ điển địa chất Anh - Việt : English - Vietnamese dictionary of geology

 Từ điển Bách khoa, 2006
 Tái bản lần thứ nhất có bổ sung và sửa chữa H. : 1111tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26958
DDC 551
Tác giả CN Dương Đức Khiêm
Nhan đề Từ điển địa chất Anh - Việt : English - Vietnamese dictionary of geology / Dương Đức Khiêm (Ch.b), Vũ Khúc, Phạm Vũ Luyến,...
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất có bổ sung và sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách khoa,2006
Mô tả vật lý 1111tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Viện nghiên cứu địa chất và khoáng sản
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Phạm Vũ Luyến
Tác giả(bs) CN Vũ Khúc
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008944
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126958
0029
00447C13B21-EABA-448D-A765-3E5984F8045F
005202007171405
008081223s2006 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200717140524 |b domuong |y 20200716143949 |z domuong
082[ ] |a 551 |b DƯ-K
100[ ] |a Dương Đức Khiêm
245[ ] |a Từ điển địa chất Anh - Việt : |b English - Vietnamese dictionary of geology / |c Dương Đức Khiêm (Ch.b), Vũ Khúc, Phạm Vũ Luyến,...
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất có bổ sung và sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2006
300[ ] |a 1111tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Viện nghiên cứu địa chất và khoáng sản
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Phạm Vũ Luyến
700[ ] |a Vũ Khúc
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008944
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008944 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008944
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng