Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Danh từ, thuật ngữ khoa học - công nghệ và khoa học về khoa học.

Danh từ, thuật ngữ khoa học - công nghệ và khoa học về khoa học.

 Khoa học kỹ thuật, 2002
 H. : 179tr. ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:2681
DDC 500
Nhan đề Danh từ, thuật ngữ khoa học - công nghệ và khoa học về khoa học.
Thông tin xuất bản H. :Khoa học kỹ thuật,2002
Mô tả vật lý 179tr. ;19cm
Phụ chú ĐTTS:Phân viện Báo chí và tuyên truyền. Bộ môn khoa học luận
Tóm tắt Giới thiệu 186 danh từ và thuật ngữ được lựa chọn và sắp xếp theo vần thứ tự A, B, C. Các mục từ được lựa chọn là những danh từ, thuật ngữ phản ánh các khái niệm cơ bản của hoạt động nghiên cứu khoa học sáng tạo công nghệ, quản lý khoa học, chuyển giao công nghệ.
Từ khóa tự do Khoa học công nghệ
Từ khóa tự do Danh từ
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003612-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012681
00211
003TVMDC
00471BCAFA4-3454-4EE4-A20B-965B275A8CB3
005201711210900
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171121090015 |b thanhhuong |c 20171121085903 |d thanhhuong |y 20160303142854 |z haonh
082[ ] |a 500 |b DA-T
245[ ] |a Danh từ, thuật ngữ khoa học - công nghệ và khoa học về khoa học.
260[ ] |a H. : |b Khoa học kỹ thuật, |c 2002
300[ ] |a 179tr. ; |c 19cm
500[ ] |a ĐTTS:Phân viện Báo chí và tuyên truyền. Bộ môn khoa học luận
520[ ] |a Giới thiệu 186 danh từ và thuật ngữ được lựa chọn và sắp xếp theo vần thứ tự A, B, C. Các mục từ được lựa chọn là những danh từ, thuật ngữ phản ánh các khái niệm cơ bản của hoạt động nghiên cứu khoa học sáng tạo công nghệ, quản lý khoa học, chuyển giao công nghệ.
653[ ] |a Khoa học công nghệ
653[ ] |a Danh từ
653[ ] |a Thuật ngữ
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003612-6
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003616 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003616
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003615 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003615
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003614 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003614
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003613 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003613
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003612 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003612
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng