Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Triết học .

Triết học . : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học.

 Chính trị Quốc gia, 2001
 Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa H. : 343tr. ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:2654
DDC 335.411
Nhan đề Triết học :. Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học. T.1 :
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Chính trị Quốc gia,2001
Mô tả vật lý 343tr. ;19cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
Tóm tắt Giới thiệu về đại cương lịch sử trước Mác: Đối tượng nghiên cứu; Lịch sử triết học Ấn Độ cổ đại; sự hình thành và phát triển của triết học; Triết học Hy Lạp cổ đại; Triết học Tây Âu, thời kỳ Phục hưng, triết học cổ điển Đức.
Từ khóa tự do Triết học
Từ khóa tự do Triết học Mác - Lênin
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303002231-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012654
00211
003TVMDC
0046B590903-9853-4C32-B87D-0301BDB1049D
005201702171547
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170217154736 |b phanphuong |y 20160303142848 |z haonh
082[ ] |a 335.411 |b TR-H
245[ ] |a Triết học :. |n T.1 : |b Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Chính trị Quốc gia, |c 2001
300[ ] |a 343tr. ; |c 19cm
500[ ] |a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
520[ ] |a Giới thiệu về đại cương lịch sử trước Mác: Đối tượng nghiên cứu; Lịch sử triết học Ấn Độ cổ đại; sự hình thành và phát triển của triết học; Triết học Hy Lạp cổ đại; Triết học Tây Âu, thời kỳ Phục hưng, triết học cổ điển Đức.
653[ ] |a Triết học
653[ ] |a Triết học Mác - Lênin
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303002231-4
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002234 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002234
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002233 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002233
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002232 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002232
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002231 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002231
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng