TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đất nền, nước ngầm và địa kỹ thuật công trình lãnh thổ Việt Nam

Đất nền, nước ngầm và địa kỹ thuật công trình lãnh thổ Việt Nam

 Xây dựng, 2019
 H : 884tr. ; 31cm.
No image
# 26472
Đất nền, nước ngầm và địa kỹ thuật công trình lãnh thổ Việt Nam /
Nguyễn Văn Túc, Trần Văn Việt, Nguyễn Gia Chính
  • H : Xây dựng, 2019
  • 884tr. ; 31cm.
  • Nguyễn Văn Túc

Trình bày các yếu tố ảnh hưởng tới đất nền,nước ngầm lãnh thổ Việt Nam
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126472
00211
00465CD8C9D-7BAF-4914-9E74-F4E74A9D38FE
005202110140909
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 598000
039[ ] |a 20211014090925 |b domuong |c 20211004104347 |d domuong |y 20200526141526 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.151 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Văn Túc
245[ ] |a Đất nền, nước ngầm và địa kỹ thuật công trình lãnh thổ Việt Nam / |c Nguyễn Văn Túc, Trần Văn Việt, Nguyễn Gia Chính
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 884tr. ; |c 31cm.
520[ ] |a Trình bày các yếu tố ảnh hưởng tới đất nền,nước ngầm lãnh thổ Việt Nam
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Nước ngầm
653[ ] |a Đất nền
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Trần Văn Việt
700[ ] |a Nguyễn Gia Chính
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (28): 103005422-39, 103005542-51
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009483-4
890[ ] |a 30 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005551 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005551
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103005550 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005550
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005549 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005549
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005548 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005548
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005547 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005547
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005546 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005546
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005545 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005545
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005544 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005544
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005543 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005543
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005542 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005542
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng