TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trắc địa cơ sở.

Trắc địa cơ sở.

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H : 268tr. ; 27cm.
No image
# 26470
Trắc địa cơ sở.
Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hòa
  • H : Xây dựng, 2015
  • 268tr. ; 27cm.
  • Nguyễn Trọng San

Trình bày các kiến thức cơ bản về trắc địa, thiết bị và phương pháp đo các đại lượng cơ bản trong trắc địa, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ địa hình.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126470
00211
004EC0829D9-961D-4E8D-9F3B-11B5E983D72D
005202110081039
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 97000
039[ ] |a 20211008103936 |b domuong |c 20211008103831 |d domuong |y 20200526141526 |z hoangthuy
082[ ] |a 526.9 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Trọng San
245[ ] |a Trắc địa cơ sở. |n Tập 1 / |c Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hòa
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 268tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức cơ bản về trắc địa, thiết bị và phương pháp đo các đại lượng cơ bản trong trắc địa, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ địa hình.
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Địa hình
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Đo
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Đào Quang Hiếu
700[ ] |a Đinh Công Hòa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103005464-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009491
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009491 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009491
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005467 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005467
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005466 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005466
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005465 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005465
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005464 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005464
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng