TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang địa chất

Cẩm nang địa chất : Tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn

 Xây dựng, 2016
 Tái bản H : 294tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26465
DDC 622.1
Tác giả CN Đặng Xuân Phong
Nhan đề Cẩm nang địa chất : Tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn / Đặng Xuân Phong, Đặng Xuân Phú
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 294tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các vấn đề về quặng và quy luật phân bố chúng
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Thăm dò
Từ khóa tự do Tìm kiếm
Từ khóa tự do Cẩm nang
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Đặng Xuân Phú
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103005444-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009486
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126465
00211
004091E1F9B-0AD6-4477-B666-3515A67954E2
005202110081633
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 113000
039[ ] |a 20211008163339 |b domuong |c 20211008090702 |d domuong |y 20200526141525 |z hoangthuy
082[ ] |a 622.1 |b ĐĂ-P
100[ ] |a Đặng Xuân Phong
245[ ] |a Cẩm nang địa chất : |b Tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn / |c Đặng Xuân Phong, Đặng Xuân Phú
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 294tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các vấn đề về quặng và quy luật phân bố chúng
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Thăm dò
653[ ] |a Tìm kiếm
653[ ] |a Cẩm nang
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Đặng Xuân Phú
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103005444-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009486
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009486 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009486
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005447 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005447
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005446 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005446
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005445 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005445
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005444 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005444
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng