Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luật kinh tế Việt Nam

Luật kinh tế Việt Nam

 Chính trị quốc gia, 2002
 H. : 577tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:2646
DDC 343.597
Nhan đề Luật kinh tế Việt Nam / Lê Minh Toàn (ch.b), Nguyễn Như Phát, Vũ Quang,...
Thông tin xuất bản H. :Chính trị quốc gia,2002
Mô tả vật lý 577tr ;21cm
Tóm tắt Trình bày các vấn đề : Lý luận chung về luật kinh tế; Pháp luật về doanh nghiệp nhà nước, tập thể, công ty và doanh nghiệp tư nhân, đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, hợp đồng kinh tế, giải quyết chanh chấp trong kinh doanh, phá sản doanh nghiệp.
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Luật kinh tế
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Như Phát
Tác giả(bs) CN Vũ Quang
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(2): 103003011, 103003574
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303002782-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012646
00211
003TVMDC
004E2212E3F-0180-4E2A-AC64-0E0CF954699A
005201908130940
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190813094034 |b thanhhuong |c 20190807145325 |d thanhhuong |y 20160303142846 |z haonh
082[ ] |a 343.597 |b LÊ-T
245[ ] |a Luật kinh tế Việt Nam / |c Lê Minh Toàn (ch.b), Nguyễn Như Phát, Vũ Quang,...
260[ ] |a H. : |b Chính trị quốc gia, |c 2002
300[ ] |a 577tr ; |c 21cm
520[ ] |a Trình bày các vấn đề : Lý luận chung về luật kinh tế; Pháp luật về doanh nghiệp nhà nước, tập thể, công ty và doanh nghiệp tư nhân, đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, hợp đồng kinh tế, giải quyết chanh chấp trong kinh doanh, phá sản doanh nghiệp.
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Luật kinh tế
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Như Phát
700[ ] |a Vũ Quang
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (2): 103003011, 103003574
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303002782-3
890[ ] |a 4 |b 7 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003574 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003574
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003011 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003011
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 303002783 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002783
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002782 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002782
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng