TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng : (Ban hành kèm theo Thông tư số 192019TT-BXD ngày 31122019 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng)

 Xây dựng, 2020
 H : 55tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26458
DDC 691
Tác giả TT Bộ Xây dựng
Nhan đề Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng : (Ban hành kèm theo Thông tư số 19/2019/TT-BXD ngày 31/12/2019 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng)
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 55tr. ;31cm.
Phụ chú QCVN 16:2019/BXD
Từ khóa tự do Hàng hóa
Từ khóa tự do Quy chuẩn
Từ khóa tự do Vật liệu xây dựng
Từ khóa tự do Quốc gia
Từ khóa tự do Sản phẩm
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(14): 103005528-31, 103005552-61
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009502
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126458
00211
004EBD954CA-74F8-4D7C-B3E3-7DFABA157A59
005202110251109
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 55000
039[ ] |a 20211025110936 |b hoangnga |c 20211015155742 |d domuong |y 20200526141523 |z hoangthuy
082[ ] |a 691 |b QU-C
110[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng : |b (Ban hành kèm theo Thông tư số 19/2019/TT-BXD ngày 31/12/2019 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng)
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 55tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a QCVN 16:2019/BXD
653[ ] |a Hàng hóa
653[ ] |a Quy chuẩn
653[ ] |a Vật liệu xây dựng
653[ ] |a Quốc gia
653[ ] |a Sản phẩm
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (14): 103005528-31, 103005552-61
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009502
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005561 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005561
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103005560 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005560
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005559 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005559
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005558 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005558
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005557 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005557
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005556 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005556
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005555 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005555
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005554 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005554
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005553 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005553
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005552 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005552
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng