TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Áp dụng kết cấu công trình và công nghệ tiên tiến trong xây dựng bền vững các tuyến đường bộ vùng núi

Áp dụng kết cấu công trình và công nghệ tiên tiến trong xây dựng bền vững các tuyến đường bộ vùng núi

 Xây dựng, 2020
 H : 151tr. ; 27cm.
No image
# 26454
Áp dụng kết cấu công trình và công nghệ tiên tiến trong xây dựng bền vững các tuyến đường bộ vùng núi /
Đặng Gia Nải, Đào Văn Đông, Đặng Việt Đức
  • H : Xây dựng, 2020
  • 151tr. ; 27cm.
  • Đặng Gia Nải

Trình bày về tình hình xây dựng công trình phòng chống sụt trượt trên các tuyến đường bộ vùng núi ở các nước trên thế giới và trong nước, các giải pháp kết cấu công trình phòng chống sụt trượt trực tiếp trên các tuyến đường bộ vùng núi,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126454
00211
0049AC0BBEC-121A-46B3-B7B2-F714FCA9385D
005202110081525
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 87000
039[ ] |a 20211008152518 |b domuong |c 20211008152351 |d domuong |y 20200526141523 |z hoangthuy
082[ ] |a 625.7 |b ĐĂ-N
100[ ] |a Đặng Gia Nải
245[ ] |a Áp dụng kết cấu công trình và công nghệ tiên tiến trong xây dựng bền vững các tuyến đường bộ vùng núi / |c Đặng Gia Nải, Đào Văn Đông, Đặng Việt Đức
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 151tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về tình hình xây dựng công trình phòng chống sụt trượt trên các tuyến đường bộ vùng núi ở các nước trên thế giới và trong nước, các giải pháp kết cấu công trình phòng chống sụt trượt trực tiếp trên các tuyến đường bộ vùng núi,...
653[ ] |a Công nghệ tiên tiến
653[ ] |a Xây dựng bền vững
653[ ] |a Đường bộ
653[ ] |a Vùng núi
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Đào Văn Đông
700[ ] |a Đặng Việt Đức
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103005516-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009499
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009499 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009499
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005519 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005519
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005518 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005518
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005517 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005517
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005516 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005516
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng