Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức dự toán sửa chữa và bảo dưỡng công trình xây dựng

Định mức dự toán sửa chữa và bảo dưỡng công trình xây dựng : Ban hành kèm theo Thông tư số 102019TT-BXD ngày 26122019 của Bộ Xây dựng

 Xây dựng, 2020
 H : 185tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26453
DDC 690
Tác giả TT Bộ Xây dựng
Nhan đề Định mức dự toán sửa chữa và bảo dưỡng công trình xây dựng : Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 185tr. ;31cm.
Từ khóa tự do Bảo dưỡng
Từ khóa tự do Sửa chữa
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Dự toán
Từ khóa tự do Công trình xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103005512-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009498
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126453
00211
0042342FBC2-7074-45C6-9C70-6F215DF89AAA
005202110081438
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 137000
039[ ] |a 20211008143840 |b domuong |c 20211008143726 |d domuong |y 20200526141522 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b ĐI-M
110[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Định mức dự toán sửa chữa và bảo dưỡng công trình xây dựng : |b Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 185tr. ; |c 31cm.
653[ ] |a Bảo dưỡng
653[ ] |a Sửa chữa
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Dự toán
653[ ] |a Công trình xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103005512-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009498
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009498 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009498
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005515 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005515
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005514 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005514
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005513 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005513
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005512 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005512
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng