Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức sử dụng vật liệu xây dựng

Định mức sử dụng vật liệu xây dựng : Ban hành kèm theo thông tư số 102019TT-BXD ngày 26122019 của Bộ Xây dựng

 Xây dựng, 2020
 H : 184tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26452
DDC 624.18
Tác giả TT Bộ Xây dựng
Nhan đề Định mức sử dụng vật liệu xây dựng : Ban hành kèm theo thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 184tr. ;31cm.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Vật liệu xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005373-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009472-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126452
00211
004721786CD-3A1D-460F-BEE4-72ABA6644056
005202109281500
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 136000
039[ ] |a 20210928150035 |b domuong |c 20210928145905 |d domuong |y 20200526141522 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.18 |b ĐI-M
110[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Định mức sử dụng vật liệu xây dựng : |b Ban hành kèm theo thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 184tr. ; |c 31cm.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Vật liệu xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005373-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009472-3
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009473 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009473
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009472 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009472
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005379 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005379
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005378 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005378
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005377 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005377
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005376 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005376
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005375 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005375
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005374 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005374
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005373 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005373
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng