Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức dự toán lắp đặt máy và thiết bị công nghệ

Định mức dự toán lắp đặt máy và thiết bị công nghệ : Ban hành kèm theo Thông tư số 102019TT-BXD ngày 26122019 của Bộ Xây dựng )

 Xây dựng, 2020
 H : 184tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26449
DDC 690
Nhan đề Định mức dự toán lắp đặt máy và thiết bị công nghệ : Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng )
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 184tr. ;31cm.
Từ khóa tự do Lắp đặt máy
Từ khóa tự do Thiết bị công nghệ
Từ khóa tự do Định mức
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103005592-604
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009510-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126449
00211
004D6487FB0-59BE-4F9D-B296-937FFE2C8D7C
005202110191503
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 135000
039[ ] |a 20211019150331 |b domuong |c 20211019150155 |d domuong |y 20200526141522 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b ĐI-M
245[ ] |a Định mức dự toán lắp đặt máy và thiết bị công nghệ : |b Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng )
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 184tr. ; |c 31cm.
653[ ] |a Lắp đặt máy
653[ ] |a Thiết bị công nghệ
653[ ] |a Định mức
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103005592-604
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009510-1
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009511 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009511
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009510 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009510
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005604 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005604
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005603 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005603
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005602 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005602
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005601 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005601
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005600 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005600
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005599 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005599
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005598 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005598
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005597 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005597
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng