Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quản lý chất thải nguy hại

Quản lý chất thải nguy hại

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H : 236tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26444
DDC 363.728
Tác giả CN Nguyễn Đức Khiển
Nhan đề Quản lý chất thải nguy hại / Nguyễn Đức Khiển
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 236tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày cách nhận dạng chất thải nguy hại, tác hại của chất thải nguy hại, cơ chế tác động của chất thải nguy hại,...
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Chất thải nguy hại
Môn học Ngành Môi trường
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đức Khiển
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(18): 103004331-48
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008859-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126444
00211
004EC61FD1D-C8BD-4B0A-B138-D41F9EFD48BD
005202007071018
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 84000
039[ ] |a 20200707101839 |b domuong |c 20200707101527 |d domuong |y 20200526141521 |z hoangthuy
082[ ] |a 363.728 |b NG-K
100[ ] |a Nguyễn Đức Khiển
245[ ] |a Quản lý chất thải nguy hại / |c Nguyễn Đức Khiển
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 236tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày cách nhận dạng chất thải nguy hại, tác hại của chất thải nguy hại, cơ chế tác động của chất thải nguy hại,...
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Chất thải nguy hại
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
700[ ] |a Nguyễn Đức Khiển
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (18): 103004331-48
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008859-60
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008860 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008860
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008859 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008859
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004348 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004348
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004347 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004347
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004346 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004346
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004345 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004345
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004344 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004344
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004343 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004343
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004342 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004342
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004341 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004341
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng