Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kết cấu bê tông ứng suất trước

Kết cấu bê tông ứng suất trước

 Xây dựng, 2018
 Tái bản H : 335tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26440
DDC 624.183412
Tác giả CN Nguyễn Tiến Chương
Nhan đề Kết cấu bê tông ứng suất trước / Nguyễn Tiến Chương
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 335tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức cơ bản về ứng suất trước, các phương pháp tính toán kết cấu bê tông ứng suất trước, cấu kiện chịu uốn, chịu nén,...
Từ khóa tự do Ứng suất trước
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Kết cấu
Từ khóa tự do Bê tông
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004911-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009296-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126440
00211
004717A38EB-3C72-4A2D-BD12-9C7EA62888AD
005202009161429
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 120000
039[ ] |a 20200916143006 |b DOMUONG |c 20200916142726 |d DOMUONG |y 20200526141520 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.183412 |b NG-C
100[ ] |a Nguyễn Tiến Chương
245[ ] |a Kết cấu bê tông ứng suất trước / |c Nguyễn Tiến Chương
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 335tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức cơ bản về ứng suất trước, các phương pháp tính toán kết cấu bê tông ứng suất trước, cấu kiện chịu uốn, chịu nén,...
653[ ] |a Ứng suất trước
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Kết cấu
653[ ] |a Bê tông
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004911-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009296-7
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009297 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009297
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009296 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009296
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004917 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004917
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004916 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004916
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004915 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004915
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004914 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004914
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004913 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004913
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004912 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004912
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004911 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004911
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng