TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bê tông phun trong xây dựng hầm

Bê tông phun trong xây dựng hầm

 Xây dựng, 2017
 H : 147tr. ; 27cm.
No image
# 26433
Bê tông phun trong xây dựng hầm /
Nguyễn Viết Trung, Trần Việt Hùng, Lê Huy Tuyến
  • H : Xây dựng, 2017
  • 147tr. ; 27cm.
  • Nguyễn Viết Trung

Tổng quan về bê tông phun, thiết kế và thiết bị công nghệ bêtông phun, áp dụng bêtông phun vào một số dự án ở Việt Nam
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126433
00211
004613D5A05-C18D-451F-A6BE-8181850E3327
005202009031119
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 79000
039[ ] |a 20200903111922 |b domuong |c 20200903111810 |d domuong |y 20200526141518 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.19 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Viết Trung
245[ ] |a Bê tông phun trong xây dựng hầm / |c Nguyễn Viết Trung, Trần Việt Hùng, Lê Huy Tuyến
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 147tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về bê tông phun, thiết kế và thiết bị công nghệ bêtông phun, áp dụng bêtông phun vào một số dự án ở Việt Nam
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Thiết bị
653[ ] |a Bê tông
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Trần Việt Hùng
700[ ] |a Lê Huy Tuyến
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004890-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009282-3
890[ ] |a 9 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009283 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009283
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009282 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009282
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004896 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004896
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004895 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004895
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004894 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004894
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004893 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004893
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004892 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004892
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004891 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004891
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004890 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004890
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng