Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế kết cấu gạch, đá.

Thiết kế kết cấu gạch, đá. : Erucode 6 Design of masonry structurres. Part 1-1 General rules for reinforced and unreinforced masonry structures

 Xây dựng, 2016
 H : 130tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26429
DDC 624.18
Nhan đề Thiết kế kết cấu gạch, đá. Erucode 6 Design of masonry structurres. Part 1-1 General rules for reinforced and unreinforced masonry structures Phần 1-1, Quy định chung cho kết cấu gạch, đá và gạch, đá cốt thép :
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 130tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày khái niệm và các nguyên tắc cần thiết để thiết kế kết cấu gạch, đá và gạch, đá cốt thép với cơ sở thiết kế, vật liệu, độ bền lâu, phân tích kết cấu, trạng thái giới hạn độ bền, trạng thới giới hạn sử dụng, cấu tạo và thi công theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1996-1-1:2005 + AC:2009
Từ khóa tự do Gạch
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Kết cấu
Từ khóa tự do Đá
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004807-13
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009268-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126429
00211
0049671D107-171F-42F2-8501-7AD1B5C57C8F
005202110011620
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20211001162022 |b hoangnga |c 20200903101519 |d hoangnga |y 20200526141518 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.18 |b TH-K
245[ ] |a Thiết kế kết cấu gạch, đá. |n Phần 1-1, |p Quy định chung cho kết cấu gạch, đá và gạch, đá cốt thép : |b Erucode 6 Design of masonry structurres. Part 1-1 General rules for reinforced and unreinforced masonry structures
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 130tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày khái niệm và các nguyên tắc cần thiết để thiết kế kết cấu gạch, đá và gạch, đá cốt thép với cơ sở thiết kế, vật liệu, độ bền lâu, phân tích kết cấu, trạng thái giới hạn độ bền, trạng thới giới hạn sử dụng, cấu tạo và thi công theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1996-1-1:2005 + AC:2009
653[ ] |a Gạch
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Kết cấu
653[ ] |a Đá
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004807-13
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009268-9
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004813 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004813
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004812 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004812
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004811 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004811
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004810 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004810
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004809 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004809
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004808 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004808
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004807 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004807
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009269 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009269
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009268 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009268
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng