Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hình học mỏ

Hình học mỏ

 Xây Dựng, 2002
 H. : 211tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2624
DDC 516
Tác giả CN Nguyễn Xuân Thụy
Nhan đề Hình học mỏ / Nguyễn Xuân Thụy (Ch.b), Phạm Công khải
Thông tin xuất bản H. :Xây Dựng,2002
Mô tả vật lý 211tr. ;27cm
Tóm tắt Gồm ba phần: Các phép chiếu ứngd dụng trong hình học mỏ. Hình học hóa khoáng sản có ích. Các phương pháp tính trữ lượng.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Hình học
Từ khóa tự do Hình học mỏ
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Phạm Công Khải
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(18): 101002506-23
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(11): 303005162-72
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem a2200000 4500
0012624
002511
003TVMDC
0041B1E8998-66AC-46D3-9DF1-E998114D3D89
005201803211023
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180321102335 |b minhnguyet |c 20180321101807 |d minhnguyet |y 20160303142841 |z haonh
082[ ] |a 516 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Xuân Thụy
245[ ] |a Hình học mỏ / |c Nguyễn Xuân Thụy (Ch.b), Phạm Công khải
260[ ] |a H. : |b Xây Dựng, |c 2002
300[ ] |a 211tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Gồm ba phần: Các phép chiếu ứngd dụng trong hình học mỏ. Hình học hóa khoáng sản có ích. Các phương pháp tính trữ lượng.
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Hình học
653[ ] |a Hình học mỏ
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Phạm Công Khải
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (18): 101002506-23
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (11): 303005162-72
890[ ] |a 29 |c 1 |d 0 |b 2
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005172 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005172
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005171 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005171
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005170 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005170
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005169 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005169
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005168 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005168
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303005167 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303005167
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303005166 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303005166
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303005165 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303005165
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303005164 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303005164
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303005163 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303005163
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1