0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Cơ cấu tổ chức
Chi bộ Đảng
Tổ chức Công đoàn
Chương trình đào tạo
Tin tức
Bản tin MĐC
Tin công nghệ
Nghiệp vụ thư viện
Thông báo
Tài liệu mới
Tủ sách các khoa
Tra cứu
Tìm lướt
Tim theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tìm kiếm toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tra cứu Liên kết tri thức số
Người dùng
Thông tin độc giả
Gửi yêu cầu
Thông tin đặt mượn
Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng HUMG mail
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký tài khoản thư viện số
Hướng dẫn sử dụng thư viện số
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn sử dụng CSDL NXB Bách Khoa
Nội quy
Nội quy thư viện
Nội quy Phòng mượn
Nội quy Phòng đọc
Quy định về xử lý vi phạm
Quy chế quản lý và sử dụng không gian tự học
Nội quy SD Internet
Thời gian phục vụ
CƠ SỞ DỮ LIỆU
CSDL Mở
- ĐH Công nghệ Đồng Nai
- ĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
- ĐH Bách khoa Hà Nội
- ĐH Tài Nguyên và Môi trường
CSDL nguồn LHTV
CSDL Dùng chung
Tìm kiếm tập trung
Thư viện dùng chung
- SAGE Publications Limited
- Emerald e-Journals Collection
- IG Publishing eBooks collection
- Hướng dẫn sử dụng
CSDL NXB Xây Dựng
- CSDL NXB Xây Dựng
- Hướng dẫn sử dụng
CSDL NXB BÁCH KHOA
Cơ sở dữ liệu sách điện tử EBSCO
CSDL Sách, Báo, Tạp chí
CSDL Luận án, Luận văn
Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Mỏ - Địa chất
Diễn đàn
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm theo chủ đề
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (8448)
Từ điển (102)
Sách TK Tiếng Việt (4983)
Sách TK Ngoại Văn (2344)
Tài liệu chuyên ngành (1)
Giáo trình MĐC (311)
Giáo trình khác (438)
Bài giảng MĐC (269)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (9335)
Sách TK Tiếng Việt (193)
Sách TK Ngoại Văn (13)
Luận văn, Luận án (8415)
Luận án (Bản tạm thời) (2)
Đề tài (267)
Giáo trình MĐC (207)
Giáo trình khác (9)
Bài giảng MĐC (229)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách TK Tiếng Việt
082:
526.9 NG-S
Trắc địa cơ sở .
Nguyễn Trọng San
Đại học Mỏ - Địa Chất,
2002
H. :
268 ; 27cm
Trắc địa
Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Mô tả
Marc
Tài liệu in(18)
#
2619
Trắc địa cơ sở /.
Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hoà;.
H. : Đại học Mỏ - Địa Chất, 2002
268 ; 27cm
Nguyễn Trọng San
Trình bày các khái niệm cơ bản của Trắc địa cơ sở
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000njm a2200000 4500
001
2619
002
11
003
TVMDC
004
7B005473-04AE-4662-95A1-AF65142F8A5F
005
201810091050
008
041025s2002 vm| vie||
009
1 0
039
[ ]
|a
20181009105006
|b
chili
|c
20181009104802
|d
domuong
|y
20160303142840
|z
haonh
082
[ ]
|a
526.9
|b
NG-S
100
[ ]
|a
Nguyễn Trọng San
245
[ ]
|a
Trắc địa cơ sở /.
|n
T.1 /
|c
Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hoà;.
260
[ ]
|a
H. :
|b
Đại học Mỏ - Địa Chất,
|c
2002
300
[ ]
|a
268 ;
|c
27cm
500
[ ]
|a
ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520
[ ]
|a
Trình bày các khái niệm cơ bản của Trắc địa cơ sở
653
[ ]
|a
Trắc địa
690
[ ]
|a
Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691
[ ]
|a
Chuyên ngành Trắc địa
700
[ ]
|a
Đào Quang Hiếu
700
[ ]
|a
Đinh Công Hòa
852
[ ]
|a
HUMG
|b
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|j
(18): 303006330-47
890
[ ]
|a
18
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
303006347
18
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1
303006347
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2
303006346
17
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2
303006346
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3
303006345
16
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3
303006345
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4
303006344
15
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4
303006344
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5
303006343
14
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5
303006343
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6
303006342
13
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6
303006342
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7
303006341
12
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7
303006341
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8
303006340
11
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8
303006340
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9
303006339
10
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9
303006339
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10
303006338
9
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10
303006338
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
1
2
of 2