Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình kinh tế xây dựng

Giáo trình kinh tế xây dựng

 Xây dựng, 2019
 H. : 390tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26102
DDC 658
Nhan đề Giáo trình kinh tế xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thu Hương, Nguyễn Thị Tuyết Dung,...
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 390tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các yếu tố cơ bản về xây dựng, kinh tế, lao động, chi phí, vốn,... trong xây dựng
Từ khóa tự do Lao động
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Xây dựng
Môn học Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
Tác giả(bs) CN Bùi Mạnh Hùng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thu Hương
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Tuyết Dung
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(17): 103004667-83
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009079-80
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126102
00211
00432CD35C1-2DFE-4F32-BABA-7FCBB51DABF4
005202008141524
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 200000
039[ ] |a 20200814152436 |b domuong |c 20200814152330 |d domuong |y 20200108092004 |z hoangthuy
082[ ] |a 658 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình kinh tế xây dựng / |c Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thu Hương, Nguyễn Thị Tuyết Dung,...
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 390tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các yếu tố cơ bản về xây dựng, kinh tế, lao động, chi phí, vốn,... trong xây dựng
653[ ] |a Lao động
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Xây dựng
690[ ] |a Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Quản trị kinh doanh
700[ ] |a Bùi Mạnh Hùng
700[ ] |a Nguyễn Thu Hương
700[ ] |a Nguyễn Thị Tuyết Dung
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103004667-83
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009079-80
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009080 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009080
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009079 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009079
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004683 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004683
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004682 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004682
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004681 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004681
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004680 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004680
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004679 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004679
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004678 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004678
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004677 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004677
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004676 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004676
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng