TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bê tông cốt sợi thép

Bê tông cốt sợi thép

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H. : 102tr. ; 24cm.
No image
# 26099
Bê tông cốt sợi thép /
Nguyễn Viết Trung (Ch.b), Nguyễn Ngọc Long, Phạm Duy Anh
  • H. : Xây dựng, 2012
  • 102tr. ; 24cm.
  • Nguyễn Viết Trung

Trình bày về cấu tạo chung bê tông cốt sợi, tính chất của bê tông cốt sợi thép,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126099
00211
004DCAB1679-78A1-4C6D-ACFD-0B7B9E82891C
005202010161050
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 29000
039[ ] |a 20201016105034 |b domuong |c 20201016104813 |d domuong |y 20200108092003 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.183 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Viết Trung
245[ ] |a Bê tông cốt sợi thép / |c Nguyễn Viết Trung (Ch.b), Nguyễn Ngọc Long, Phạm Duy Anh
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 102tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày về cấu tạo chung bê tông cốt sợi, tính chất của bê tông cốt sợi thép,...
653[ ] |a Tính chất
653[ ] |a Bê tông
653[ ] |a Cốt thép
653[ ] |a Cấu tạo
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Phạm Duy Anh
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Long
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103005081-97
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009353-4
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009354 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009354
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009353 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009353
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005097 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005097
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005096 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005096
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005095 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005095
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005094 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005094
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005093 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005093
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005092 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005092
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005091 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005091
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005090 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005090
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng