Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chất kết dính vô cơ

Chất kết dính vô cơ

 Xây dựng, 2012
 H. : 276tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26097
DDC 691.99
Tác giả CN Vũ Đình Đấu
Nhan đề Chất kết dính vô cơ / Vũ Đình Đấu (Ch.b), Bùi Danh Đại
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 276tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức chung về chất kết dính vô cơ, phân loại chất kết dính, các chất phụ gia
Từ khóa tự do Vô cơ
Từ khóa tự do Chất kết dính
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(17): 103005040-56
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009344-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126097
00211
00411EE3910-61D3-4E9F-80AB-8784DEECA626
005202010091523
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 83000
039[ ] |a 20201009152258 |b domuong |c 20201009152132 |d domuong |y 20200108092002 |z hoangthuy
082[ ] |a 691.99 |b VU-Đ
100[ ] |a Vũ Đình Đấu
245[ ] |a Chất kết dính vô cơ / |c Vũ Đình Đấu (Ch.b), Bùi Danh Đại
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 276tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức chung về chất kết dính vô cơ, phân loại chất kết dính, các chất phụ gia
653[ ] |a Vô cơ
653[ ] |a Chất kết dính
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103005040-56
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009344-5
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009345 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009345
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009344 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009344
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005056 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005055 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005054 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005053 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005053
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005052 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005052
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005051 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005050 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005050
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005049 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005049
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng