TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ bê tông nhẹ

Công nghệ bê tông nhẹ

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H. : 199tr. ; 27cm.
No image
# 26096
Công nghệ bê tông nhẹ /
Nguyễn Văn Phiêu, Nguyễn Văn Chánh
  • H. : Xây dựng, 2012
  • 199tr. ; 27cm.
  • Nguyễn Văn Phiêu

Trình bày về bêtông xốp và silicát xốp, cốt liệu rỗng dùng cho bêtông nhẹ, bêtông nhẹ dùng cốt liệu rỗng,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126096
00211
004D7BD8868-A1FA-4DBD-BCCB-136D4DCDD834
005202010091534
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 65000
039[ ] |a 20201009153433 |b domuong |c 20201009153320 |d domuong |y 20200108092002 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1834 |b NG-P
100[ ] |a Nguyễn Văn Phiêu
245[ ] |a Công nghệ bê tông nhẹ / |c Nguyễn Văn Phiêu, Nguyễn Văn Chánh
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 199tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về bêtông xốp và silicát xốp, cốt liệu rỗng dùng cho bêtông nhẹ, bêtông nhẹ dùng cốt liệu rỗng,...
653[ ] |a Bêtông
653[ ] |a Silicát
653[ ] |a Vật liệu xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Nguyễn Văn Chánh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103005057-73
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009346-7
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009347 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009347
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009346 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009346
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005073 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005073
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005072 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005072
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005071 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005071
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005070 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005070
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005069 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005069
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005068 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005068
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005067 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005067
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005066 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005066
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng