Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ bê tông xi măng.

Công nghệ bê tông xi măng.

 Xây dựng, 2011
 Tái bản H. : 335tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26094
DDC 624.1834
Tác giả CN Nguyễn Văn Phiêu
Nhan đề Công nghệ bê tông xi măng. Tập II / Nguyễn Văn Phiêu (Ch.b), Nguyễn Thiện Ruệ, Trần Ngọc Tính
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2011
Mô tả vật lý 335tr. ;21cm.
Tóm tắt Những vấn đề liên quan đến bê tông và tính chất của nó, bắt đầu từ việc lựa chọn vật liệu tạo thành bê tông, tính toán cấp phối và kết thúc ở quá trình cứng răng của bê tông trong cấu kiện hay kết cấu
Từ khóa tự do Vật liệu
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Bê tông
Từ khóa tự do Bê tông cốt thép
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thiện Ruệ
Tác giả(bs) CN Trần Ngọc Tính
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004629-35
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009071-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126094
00211
00452B7EE86-4DB5-464B-A8B8-8F6F8B23C463
005202008131449
0082011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 75000
039[ ] |a 20200813145013 |b domuong |c 20200813144914 |d domuong |y 20200108092001 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1834 |b NG-P
100[ ] |a Nguyễn Văn Phiêu
245[ ] |a Công nghệ bê tông xi măng. |n Tập II / |c Nguyễn Văn Phiêu (Ch.b), Nguyễn Thiện Ruệ, Trần Ngọc Tính
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2011
300[ ] |a 335tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Những vấn đề liên quan đến bê tông và tính chất của nó, bắt đầu từ việc lựa chọn vật liệu tạo thành bê tông, tính toán cấp phối và kết thúc ở quá trình cứng răng của bê tông trong cấu kiện hay kết cấu
653[ ] |a Vật liệu
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Bê tông
653[ ] |a Bê tông cốt thép
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Nguyễn Thiện Ruệ
700[ ] |a Trần Ngọc Tính
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004629-35
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009071-2
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009072 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009072
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009071 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009071
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004635 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004635
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004634 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004634
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004633 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004633
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004632 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004632
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004631 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004631
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004630 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004630
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004629 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004629
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng