TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công trình biển.

Công trình biển.

 Xây dựng, 2002
 H. : 164tr. ; 27cm.
No image
# 26078
Công trình biển.
Người dịch: Nguyễn Hữu Đẩu (Ch.b), Tạ Văn Giang, Trần Thị Vân Anh
  • H. : Xây dựng, 2002
  • 164tr. ; 27cm.
  • Nguyễn Hữu Đẩu

Giới thiệu về công tác khảo sát trước và sau nạo vét, các đặc tính kỹ thuật, phạm vi ứng dụng của các phương pháp và phương tiện thiết bị nạo vét, phục vụ công tác tôn tạo đất.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126078
00211
0048BAA0B70-D8A1-4E9F-B080-1F38ECB9D4D1
005202008141512
0082002 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 28000
039[ ] |a 20200814151201 |b domuong |c 20200814151028 |d domuong |y 20200108091956 |z hoangthuy
082[ ] |a 627.98 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Hữu Đẩu
245[ ] |a Công trình biển. |n Phần 5, |p Tiêu chuẩn thực hành nạo vét và tôn tạo đất / |c Người dịch: Nguyễn Hữu Đẩu (Ch.b), Tạ Văn Giang, Trần Thị Vân Anh
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2002
300[ ] |a 164tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu về công tác khảo sát trước và sau nạo vét, các đặc tính kỹ thuật, phạm vi ứng dụng của các phương pháp và phương tiện thiết bị nạo vét, phục vụ công tác tôn tạo đất.
653[ ] |a Nạo vét
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Công trình biển
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Trần Thị Vân Anh
700[ ] |a Tạ Văn Giang
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004664-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009078
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009078 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009078
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004666 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004666
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004665 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004665
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004664 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004664
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng