Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế công trình bến cảng

Thiết kế công trình bến cảng

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 269tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26073
DDC 627.2
Tác giả CN Vũ Minh Tuấn
Nhan đề Thiết kế công trình bến cảng / Vũ Minh Tuấn
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 269tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan về một số loại công trình bến cảng, trình tự thiết kế công trình bến cảng, tải trọng tác động lên công trình bến cảng, trình tự thiết kế bến trọng lực,...
Từ khóa tự do Bến cảng
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004918-24
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009298-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126073
00211
0044BD6A28E-DCDC-463C-A5AD-E73F002D72CB
005202009161441
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 99000
039[ ] |a 20200916144134 |b DOMUONG |c 20200916144020 |d DOMUONG |y 20200108091954 |z hoangthuy
082[ ] |a 627.2 |b VU-T
100[ ] |a Vũ Minh Tuấn
245[ ] |a Thiết kế công trình bến cảng / |c Vũ Minh Tuấn
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 269tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về một số loại công trình bến cảng, trình tự thiết kế công trình bến cảng, tải trọng tác động lên công trình bến cảng, trình tự thiết kế bến trọng lực,...
653[ ] |a Bến cảng
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004918-24
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009298-9
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004924 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004924
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004923 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004923
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004922 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004922
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004921 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004921
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004920 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004920
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004919 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004919
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004918 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004918
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009299 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009299
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009298 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009298
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng