Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế và thi công tường chắn đất có cốt

Thiết kế và thi công tường chắn đất có cốt

 Xây dựng, 2017
 Tái bản H. : 120tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26063
DDC 721.2
Tác giả CN Dương Học Hải
Nhan đề Thiết kế và thi công tường chắn đất có cốt / Dương Học Hải
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 120tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày về nguyên lý đất có cốt và cơ sở tính toán thiết kế tường chắn bằng đất có cốt, hướng dẫn chi tiết tính toán thiết kế tường chắn đất có cốt,...
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Tính toán
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004615-21
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009067-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126063
00211
0048E0FAD5C-2CD1-4290-A6FB-2443BC1EA447
005202008131023
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 44000
039[ ] |a 20200813102357 |b domuong |c 20200813102156 |d domuong |y 20200108091951 |z hoangthuy
082[ ] |a 721.2 |b DƯ-H
100[ ] |a Dương Học Hải
245[ ] |a Thiết kế và thi công tường chắn đất có cốt / |c Dương Học Hải
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 120tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày về nguyên lý đất có cốt và cơ sở tính toán thiết kế tường chắn bằng đất có cốt, hướng dẫn chi tiết tính toán thiết kế tường chắn đất có cốt,...
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Tính toán
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004615-21
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009067-8
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004621 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004621
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004620 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004620
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004619 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004619
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004618 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004618
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004617 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004617
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004616 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004616
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004615 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004615
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009068 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009068
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009067 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009067
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng