Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tính toán - thiết kế kết cấu mới và kết cấu gia cường mặt đường sân bay

Tính toán - thiết kế kết cấu mới và kết cấu gia cường mặt đường sân bay

 Xây dựng, 2008
 H. : 226tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26059
DDC 625.7
Tác giả CN Nguyễn Xuân Vinh
Nhan đề Tính toán - thiết kế kết cấu mới và kết cấu gia cường mặt đường sân bay / Nguyễn Xuân Vinh
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2008
Mô tả vật lý 226tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các nội dung về tính toán, thiết kế mặt đường cứng và đường mềm của sân bay
Từ khóa tự do Sân bay
Từ khóa tự do Đường
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Tính toán
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004493-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009041
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126059
00211
0044E214F75-192A-4EB7-9D64-D498EAFD24B8
005202008051547
0082008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 54000
039[ ] |a 20200805154807 |b domuong |c 20200805154632 |d domuong |y 20200108091949 |z hoangthuy
082[ ] |a 625.7 |b NG-V
100[ ] |a Nguyễn Xuân Vinh
245[ ] |a Tính toán - thiết kế kết cấu mới và kết cấu gia cường mặt đường sân bay / |c Nguyễn Xuân Vinh
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2008
300[ ] |a 226tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các nội dung về tính toán, thiết kế mặt đường cứng và đường mềm của sân bay
653[ ] |a Sân bay
653[ ] |a Đường
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Tính toán
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004493-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009041
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004495 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004495
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004494 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004494
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004493 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004493
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009041 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009041
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng