Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tính toán thiết kế mặt đường sân bay và đường ôtô

Tính toán thiết kế mặt đường sân bay và đường ôtô

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H. : 235tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26058
DDC 625.7
Tác giả CN Phạm Cao Thăng
Nhan đề Tính toán thiết kế mặt đường sân bay và đường ôtô / Phạm Cao Thăng
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 235tr. ;24cm.
Tóm tắt Tính toán nền móng đường, tính toán tấm bê tông mặt đường chịu tảu tác dụng tải trọng tĩnh, tính toán mặt đường bê tông xi măng chịu tác dụng của trọng tải động,...
Từ khóa tự do Sân bay
Từ khóa tự do Thiết kê
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Nền
Từ khóa tự do Ô tô
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103005010-2
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009339
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126058
00211
004A299D1A5-B435-40F3-8C7F-B2169F3C567E
005202010071427
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 66000
039[ ] |a 20201007142711 |b domuong |c 20201007142608 |d domuong |y 20200108091949 |z hoangthuy
082[ ] |a 625.7 |b PH-T
100[ ] |a Phạm Cao Thăng
245[ ] |a Tính toán thiết kế mặt đường sân bay và đường ôtô / |c Phạm Cao Thăng
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 235tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Tính toán nền móng đường, tính toán tấm bê tông mặt đường chịu tảu tác dụng tải trọng tĩnh, tính toán mặt đường bê tông xi măng chịu tác dụng của trọng tải động,...
653[ ] |a Sân bay
653[ ] |a Thiết kê
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
653[ ] |a Ô tô
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103005010-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009339
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009339 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009339
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005012 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005012
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005011 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005011
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005010 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005010
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng