Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tính toán thiết kế thi công cầu

Tính toán thiết kế thi công cầu

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 244tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26057
DDC 624.2
Tác giả CN Phạm Huy Chính
Nhan đề Tính toán thiết kế thi công cầu / Phạm Huy Chính
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 244tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu các dạng tải trọng và cường độ tính toán của vật liệu dùng cho các công trình phụ tạm, các tính toán liên quan đến việc chế tạo các kết cấu bê tông cốt thép và kết cấu bê tông cốt thép dự ứng lực,...
Từ khóa tự do Tải trọng
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Cầu
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004608-14
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009065-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126057
00211
00492898577-ABCD-49A4-9DF6-7D54212EA8B3
005202008130950
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 89000
039[ ] |a 20200813095102 |b domuong |c 20200813094835 |d domuong |y 20200108091949 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.2 |b PH-C
100[ ] |a Phạm Huy Chính
245[ ] |a Tính toán thiết kế thi công cầu / |c Phạm Huy Chính
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 244tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu các dạng tải trọng và cường độ tính toán của vật liệu dùng cho các công trình phụ tạm, các tính toán liên quan đến việc chế tạo các kết cấu bê tông cốt thép và kết cấu bê tông cốt thép dự ứng lực,...
653[ ] |a Tải trọng
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Cầu
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004608-14
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009065-6
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004614 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004614
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004613 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004613
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004612 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004612
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004611 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004611
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004610 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004610
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004609 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004609
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004608 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004608
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009066 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009066
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009065 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009065
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng