TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đất đá xây dựng và phương pháp cải tạo

Đất đá xây dựng và phương pháp cải tạo

 Xây dựng, 2013
 H. : 268tr. ; 27cm.
No image
# 26036
Đất đá xây dựng và phương pháp cải tạo /
Đỗ Minh Toàn
  • H. : Xây dựng, 2013
  • 268tr. ; 27cm.
  • Đỗ Minh Toàn

Cung cấp kiến thức cơ bản và chuyên sâu về tính chất xây dựng của đất đá, thành phần vật chất đặc điểm kiến trúc và cấu tạo, các đặc trưng vật lý và đối với nước, các đặc trưng cơ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126036
00211
004CF3A719E-6AF3-45D9-9099-EB8EA6FAFDDF
005202010011607
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 115000
039[ ] |a 20201001160722 |b hoangnga |c 20201001144538 |d hoangnga |y 20200108091942 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1513 |b ĐÔ-T
100[ ] |a Đỗ Minh Toàn
245[ ] |a Đất đá xây dựng và phương pháp cải tạo / |c Đỗ Minh Toàn
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 268tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp kiến thức cơ bản và chuyên sâu về tính chất xây dựng của đất đá, thành phần vật chất đặc điểm kiến trúc và cấu tạo, các đặc trưng vật lý và đối với nước, các đặc trưng cơ học.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Đất đá
653[ ] |a Cải tạo
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004966-72
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009329-30
890[ ] |a 9 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004972 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004972
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004971 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004971
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004970 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004970
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004969 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004969
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004968 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004968
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004967 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004967
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004966 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004966
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009330 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009330
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009329 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009329
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng