Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn đồ án thi công đất, đắp đập đất, đào đắp kênh mương, đào hố móng

Hướng dẫn đồ án thi công đất, đắp đập đất, đào đắp kênh mương, đào hố móng

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H. : 62tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26032
DDC 624.15
Tác giả CN Lưu Tiến Kim
Nhan đề Hướng dẫn đồ án thi công đất, đắp đập đất, đào đắp kênh mương, đào hố móng / Lưu Tiến Kim
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 62tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu một số loại máy thi công công đất và phương án lựa chọn máy; đồ án môn học mà sinh viên phải thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy, cô giáo; giới thiệu một số bảng tra cứu các loại máy thi công công tác đất
Từ khóa tự do Thi công đất
Từ khóa tự do Đồ án
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005123-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009361-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126032
00211
00480E651D5-4ECB-4B31-B350-A4CF864AFF8B
005202011021500
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 28000
039[ ] |a 20201102150057 |b domuong |c 20201102145938 |d domuong |y 20200108091941 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15 |b LƯ-K
100[ ] |a Lưu Tiến Kim
245[ ] |a Hướng dẫn đồ án thi công đất, đắp đập đất, đào đắp kênh mương, đào hố móng / |c Lưu Tiến Kim
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 62tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu một số loại máy thi công công đất và phương án lựa chọn máy; đồ án môn học mà sinh viên phải thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy, cô giáo; giới thiệu một số bảng tra cứu các loại máy thi công công tác đất
653[ ] |a Thi công đất
653[ ] |a Đồ án
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005123-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009361-2
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009362 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009362
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009361 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009361
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005129 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005129
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005128 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005128
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005127 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005127
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005126 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005126
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005125 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005125
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005124 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005124
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005123 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005123
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng