TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mặt đường đá gia cố chất liên kết vô cơ

Mặt đường đá gia cố chất liên kết vô cơ

 Xây dựng, 2003
 Tái bản, có sửa chữa bổ sung H. : 180tr. ; 21cm.
No image
# 26028
Mặt đường đá gia cố chất liên kết vô cơ /
Nguyễn Quang Chiêu, Nguyên Xuân Đào
  • H. : Xây dựng, 2003
  • 180tr. ; 21cm.
  • Nguyễn Quang Chiêu

Giới thiệu một số loại mặt đường bằng vật liệu đá gia cố chất liên kết vô cơ được sử dụng rộng rãi ở nước ngoài và Việt Nam
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126028
00211
004097C29B8-3FD4-4880-80C2-7774327AEAFA
005202008171022
0082003 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 22000
039[ ] |a 20200817102243 |b domuong |c 20200817102132 |d domuong |y 20200108091940 |z hoangthuy
082[ ] |a 625.82 |b NG-C
100[ ] |a Nguyễn Quang Chiêu
245[ ] |a Mặt đường đá gia cố chất liên kết vô cơ / |c Nguyễn Quang Chiêu, Nguyên Xuân Đào
250[ ] |a Tái bản, có sửa chữa bổ sung
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2003
300[ ] |a 180tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Giới thiệu một số loại mặt đường bằng vật liệu đá gia cố chất liên kết vô cơ được sử dụng rộng rãi ở nước ngoài và Việt Nam
653[ ] |a Mặt đường
653[ ] |a Chất liên kết
653[ ] |a Đá
653[ ] |a Gia cố
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Nguyễn Xuân Đào
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004727-33
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009088-9
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009089 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009089
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009088 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009088
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004733 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004733
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004732 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004732
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004731 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004731
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004730 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004730
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004729 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004729
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004728 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004728
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004727 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004727
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng