Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Móng trên các loại đất đá

Móng trên các loại đất đá

 Xây dựng, 2010
 Tái bản H. : 214tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26026
DDC 624.154
Tác giả CN Nguyễn Uyên
Nhan đề Móng trên các loại đất đá / Nguyễn Uyên
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2010
Mô tả vật lý 214tr. ;27cm.
Tóm tắt Các yếu tố quyết định loại móng, móng trên nền đất sét và đất bụi dẻo, móng trên nền đất cát và đất bụi không dẻo,...
Từ khóa tự do Đất cát
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Đất sét
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004622-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009069-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126026
00211
004CC2B5C9E-CC7C-4479-92BB-F4CA429CA172
005202008131043
0082010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 69000
039[ ] |a 20200813104407 |b domuong |c 20200813104244 |d domuong |y 20200108091939 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.154 |b NG-U
100[ ] |a Nguyễn Uyên
245[ ] |a Móng trên các loại đất đá / |c Nguyễn Uyên
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2010
300[ ] |a 214tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Các yếu tố quyết định loại móng, móng trên nền đất sét và đất bụi dẻo, móng trên nền đất cát và đất bụi không dẻo,...
653[ ] |a Đất cát
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Đất sét
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004622-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009069-70
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009070 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009070
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009069 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009069
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004628 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004628
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004627 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004627
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004626 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004626
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004625 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004625
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004624 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004624
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004623 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004623
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004622 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004622
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng