Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng

Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng

 Xây dựng, 2016
 H. : 174tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26024
DDC 624.1
Tác giả CN Nguyễn Văn Quảng
Nhan đề Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 174tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày khảo sát địa chất công trình cho nhà cao tầng, xác định sức chịu tải của cọc, tính toán cọc chịu tác dụng đồng thời của lực thẳng đứng, lực ngang và moomen...
Từ khóa tự do Tầng hầm
Từ khóa tự do Nền móng
Từ khóa tự do Nhà cao tầng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004925-31
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009300-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126024
00211
00444553F42-9970-48DC-8E99-B341C1516172
005202009181430
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 73000
039[ ] |a 20200918142812 |b hoangnga |c 20200918142653 |d hoangnga |y 20200108091939 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b NG-Q
100[ ] |a Nguyễn Văn Quảng
245[ ] |a Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng / |c Nguyễn Văn Quảng
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 174tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày khảo sát địa chất công trình cho nhà cao tầng, xác định sức chịu tải của cọc, tính toán cọc chịu tác dụng đồng thời của lực thẳng đứng, lực ngang và moomen...
653[ ] |a Tầng hầm
653[ ] |a Nền móng
653[ ] |a Nhà cao tầng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004925-31
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009300-1
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004931 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004931
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004930 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004930
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004929 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004929
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004928 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004928
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004927 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004927
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004926 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004926
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004925 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004925
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009301 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009301
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009300 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009300
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng