TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương pháp tìm kiếm mỏ sa khoáng

Phương pháp tìm kiếm mỏ sa khoáng

 Xây dựng, 2006
 H., : 239tr. ; 27cm.
Phương pháp tìm kiếm mỏ sa khoáng /
# 25875
Phương pháp tìm kiếm mỏ sa khoáng /
Đặng Xuân Phong (Ch.b), Nguyễn Thị Trang, Phạm Thị Mai
  • H., : Xây dựng, 2006
  • 239tr. ; 27cm.
  • Đặng Xuân Phong

Trình bày cơ sở lý luận của phương pháp tìm kiếm, các tài liệu mỏ sa khoáng ở Việt Nam, giới thiệu các tính chất đặc trưng của khoáng vật trọng sa, cách tiến hành công tác,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125875
00211
004EC9974AF-933B-4C3E-8A21-CB8DFE917CB6
005202412301012
0082006 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 42000
039[ ] |a 20241230101226 |b thanhhuong |c 20241111092537 |d thanhhuong |y 20191114105951 |z hoangthuy
082[ ] |a 622 |b ĐĂ-P
100[ ] |a Đặng Xuân Phong
245[ ] |a Phương pháp tìm kiếm mỏ sa khoáng / |c Đặng Xuân Phong (Ch.b), Nguyễn Thị Trang, Phạm Thị Mai
260[ ] |a H., : |b Xây dựng, |c 2006
300[ ] |a 239tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày cơ sở lý luận của phương pháp tìm kiếm, các tài liệu mỏ sa khoáng ở Việt Nam, giới thiệu các tính chất đặc trưng của khoáng vật trọng sa, cách tiến hành công tác,...
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Tìm kiếm
653[ ] |a Trọng sa
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Phạm Thị Mai
700[ ] |a Nguyễn Thị Trang
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j VĐ4406(2): 103004093-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j VM2141(2): 303008639, 303012660
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/25875.jpg
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
900[ ] |b Tặng
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012660 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012660
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008639 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008639
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004094 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004094
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004093 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004093
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng