Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lò nung gốm sứ và vật liệu chịu lửa. Lò nung clinke xi măng và vôi. Lò nấu thủy tinh và frit (Lò silicat)

Lò nung gốm sứ và vật liệu chịu lửa. Lò nung clinke xi măng và vôi. Lò nấu thủy tinh và frit (Lò silicat)

 Bách kho Hà Nội, 2014
 H., : 675tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25861
DDC 666
Tác giả CN Nguyễn Đăng Hùng
Nhan đề Lò nung gốm sứ và vật liệu chịu lửa. Lò nung clinke xi măng và vôi. Lò nấu thủy tinh và frit (Lò silicat) / Nguyễn Đăng Hùng
Thông tin xuất bản H., :Bách kho Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 675tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức cơ bản về cấu tạo và quy trình hoạt động của các loại lò cũng như những vấn đề đảm bảo môi trường khi sử dụng lò
Từ khóa tự do Vật liệu chịu lửa
Từ khóa tự do Lò nung
Từ khóa tự do Lò
Từ khóa tự do Silicat
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103005283-90
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009404-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125861
00211
004B88AD35D-DA8D-421C-8F89-9907A60A6AFE
005202011301547
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 210000
039[ ] |a 20201130154735 |b DOMUONG |c 20201130154625 |d DOMUONG |y 20191114105947 |z hoangthuy
082[ ] |a 666 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Đăng Hùng
245[ ] |a Lò nung gốm sứ và vật liệu chịu lửa. Lò nung clinke xi măng và vôi. Lò nấu thủy tinh và frit (Lò silicat) / |c Nguyễn Đăng Hùng
260[ ] |a H., : |b Bách kho Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 675tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức cơ bản về cấu tạo và quy trình hoạt động của các loại lò cũng như những vấn đề đảm bảo môi trường khi sử dụng lò
653[ ] |a Vật liệu chịu lửa
653[ ] |a Lò nung
653[ ] |a Lò
653[ ] |a Silicat
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005283-90
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009404-5
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009405 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009405
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009404 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009404
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005290 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005290
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005289 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005289
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005288 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005288
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005287 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005287
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005286 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005286
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005285 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005285
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005284 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005284
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005283 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005283
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng