Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình xử lý số tín hiệu

Giáo trình xử lý số tín hiệu : Sách dùng cho sinh viên hệ cao đẳng

 Giáo dục Việt Nam, 2009
 Tái bản lần thứ nhất H., : 151tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25856
DDC 621.382
Tác giả CN Nguyễn Quốc Trung
Nhan đề Giáo trình xử lý số tín hiệu : Sách dùng cho sinh viên hệ cao đẳng / Nguyễn Quốc Trung (Ch.b), Hoàng Văn Quang, Trần Đình Thông
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản H., :Giáo dục Việt Nam,2009
Mô tả vật lý 151tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày các khải niệm cơ bản về biểu diễn tín hiệu và hệ thống trong miền biến số n, miền z, miền tần số liên tục, miền tần số rời rạc, định nghĩa và các phương pháp tổng hợp các bộ lọc số FIR, IIR
Từ khóa tự do Số tín hiệu
Từ khóa tự do Tín hiệu
Từ khóa tự do Xử lý
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Hoàng Văn Quang
Tác giả(bs) CN Trần Đình Thông
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(26): 102022546-71
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009452-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125856
002512
004AAFA3333-C7BA-4A4B-AFF2-05261DDA9989
005202112081628
0082009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 18500
039[ ] |a 20211208162803 |b hoangnga |c 20210115155600 |d domuong |y 20191114105945 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.382 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Quốc Trung
245[ ] |a Giáo trình xử lý số tín hiệu : |b Sách dùng cho sinh viên hệ cao đẳng / |c Nguyễn Quốc Trung (Ch.b), Hoàng Văn Quang, Trần Đình Thông
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a H., : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2009
300[ ] |a 151tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày các khải niệm cơ bản về biểu diễn tín hiệu và hệ thống trong miền biến số n, miền z, miền tần số liên tục, miền tần số rời rạc, định nghĩa và các phương pháp tổng hợp các bộ lọc số FIR, IIR
653[ ] |a Số tín hiệu
653[ ] |a Tín hiệu
653[ ] |a Xử lý
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
700[ ] |a Hoàng Văn Quang
700[ ] |a Trần Đình Thông
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (26): 102022546-71
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009452-3
890[ ] |a 28 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009453 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009453
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009452 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009452
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 102022571 26 Kho Giáo trình khác
#3 102022571
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102022570 25 Kho Giáo trình khác
#4 102022570
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102022569 24 Kho Giáo trình khác
#5 102022569
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102022568 23 Kho Giáo trình khác
#6 102022568
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102022567 22 Kho Giáo trình khác
#7 102022567
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102022566 21 Kho Giáo trình khác
#8 102022566
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102022565 20 Kho Giáo trình khác
#9 102022565
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102022564 19 Kho Giáo trình khác
#10 102022564
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng