Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thi công cọc đóng

Thi công cọc đóng

 Xây dựng, 2009
 H. : 80tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25847
DDC 624.1
Tác giả CN Phạm Huy Chính
Nhan đề Thi công cọc đóng / Phạm Huy Chính
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2009
Mô tả vật lý 80tr. ;21cm.
Tóm tắt Nội dung cuốn sách trình bày chi tiết các công đoạn thi công từ khâu chế tạo cọc, thí nghiệm ngoài hiện trường đến các biện pháp thi công đóng cọc.
Từ khóa tự do Cọc đóng
Từ khóa tự do Thi công
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103003985-91
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008498-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125847
00211
0041D911158-0F11-4DD7-9B4E-EE14B7A89FD2
005202002111410
0082009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 20000
039[ ] |a 20200211141028 |b hoangnga |c 20200211140916 |d hoangnga |y 20191114105119 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b PH-C
100[ ] |a Phạm Huy Chính
245[ ] |a Thi công cọc đóng / |c Phạm Huy Chính
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2009
300[ ] |a 80tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Nội dung cuốn sách trình bày chi tiết các công đoạn thi công từ khâu chế tạo cọc, thí nghiệm ngoài hiện trường đến các biện pháp thi công đóng cọc.
653[ ] |a Cọc đóng
653[ ] |a Thi công
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103003985-91
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008498-9
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003991 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003991
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003990 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003990
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003989 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003989
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003988 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003988
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003987 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003987
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003986 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003986
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003985 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003985
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303008499 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303008499
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303008498 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008498
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng