Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thi công móng sâu

Thi công móng sâu

 Xây dựng, 2013
 H. : 165tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25844
DDC 624.152
Tác giả CN Phạm Huy Chính
Nhan đề Thi công móng sâu / Phạm Huy Chính
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 165tr. ;24cm.
Tóm tắt Cuốn sách giới thiệu về tổ chức thi công, thi công móng cọc khoan nhồi, thi công móng cọc và cọc cống, chế tạo và hạ giếng chìm.
Từ khóa tự do Móng sâu
Từ khóa tự do Thi công
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103003997-4003
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008502-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125844
00211
004A6166F39-7A94-4646-823F-F544B6702BBD
005202002111506
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 79000
039[ ] |a 20200211150638 |b hoangnga |c 20200211150522 |d hoangnga |y 20191114105119 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.152 |b PH-C
100[ ] |a Phạm Huy Chính
245[ ] |a Thi công móng sâu / |c Phạm Huy Chính
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 165tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Cuốn sách giới thiệu về tổ chức thi công, thi công móng cọc khoan nhồi, thi công móng cọc và cọc cống, chế tạo và hạ giếng chìm.
653[ ] |a Móng sâu
653[ ] |a Thi công
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103003997-4003
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008502-3
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004003 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004003
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004002 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004002
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004001 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004001
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004000 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004000
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003999 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003999
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003998 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003998
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003997 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303008503 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303008503
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303008502 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008502
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng