Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Xây dựng móng mố trụ và kết cấu nhịp cầu

Xây dựng móng mố trụ và kết cấu nhịp cầu

 Xây dựng, 2016
 H. : 202tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25842
DDC 624.158
Tác giả CN Phạm Huy Chính
Nhan đề Xây dựng móng mố trụ và kết cấu nhịp cầu / Phạm Huy Chính
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 202tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày các phương pháp thi công móng và kết cấu nhịp, có minh họa bằng các công trình cụ thể với các chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật đạt được
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Cầu
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004148-50
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008656
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125842
00211
00461EF016C-D7AE-4F75-B406-2555A97256B6
005202005211431
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 103000
039[ ] |a 20200521143154 |b domuong |c 20200521142926 |d domuong |y 20191114105118 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.158 |b PH-C
100[ ] |a Phạm Huy Chính
245[ ] |a Xây dựng móng mố trụ và kết cấu nhịp cầu / |c Phạm Huy Chính
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 202tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày các phương pháp thi công móng và kết cấu nhịp, có minh họa bằng các công trình cụ thể với các chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật đạt được
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Cầu
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004148-50
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008656
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008656 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008656
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004150 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004150
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004149 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004149
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004148 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004148
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng