Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Móng cọc - Tiêu chuẩn thiết kế(TCVN 103042014)

Móng cọc - Tiêu chuẩn thiết kế(TCVN 103042014) : Pile foundation - Design standard

 Xây dựng, 2018
 Xuất bản lần 1 H. : 87tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25825
DDC 624.154
Nhan đề Móng cọc - Tiêu chuẩn thiết kế(TCVN 10304:2014) : Pile foundation - Design standard
Lần xuất bản Xuất bản lần 1
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 87tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Từ khóa tự do Móng cọc
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004051-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008518
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125825
00211
0043CA02632-8E24-45C9-A731-128CE303D962
005202002191524
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20200219152440 |b hoangnga |c 20200219152232 |d hoangnga |y 20191114105113 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.154 |b MO-C
245[ ] |a Móng cọc - Tiêu chuẩn thiết kế(TCVN 10304:2014) : |b Pile foundation - Design standard
250[ ] |a Xuất bản lần 1
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 87tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Tiêu chuẩn
653[ ] |a Móng cọc
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004051-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008518
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004053 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004053
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004052 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004052
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004051 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303008518 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008518
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng