Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kết cấu thép - Tiêu chuẩn thiết kế (TCVN 55752012)

Kết cấu thép - Tiêu chuẩn thiết kế (TCVN 55752012) : Steel structures - Design standard

 Xây dựng, 2014
 H. : 124tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25822
DDC 693.7
Nhan đề Kết cấu thép - Tiêu chuẩn thiết kế (TCVN 5575:2012) : Steel structures - Design standard
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 124tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
Từ khóa tự do Kết cấu thép
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004029-31
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008512
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125822
00211
0048ECD8A58-1DCC-401B-8845-02B155F49EBC
005202002181512
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 74000
039[ ] |a 20200218151209 |b hoangnga |c 20200218151055 |d hoangnga |y 20191114105112 |z hoangthuy
082[ ] |a 693.7 |b KÊ-C
245[ ] |a Kết cấu thép - Tiêu chuẩn thiết kế (TCVN 5575:2012) : |b Steel structures - Design standard
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 124tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
653[ ] |a Kết cấu thép
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Tiêu chuẩn
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004029-31
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008512
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004031 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004031
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004030 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004030
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004029 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004029
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303008512 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008512
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng