Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình(TCVN 93622012)

Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình(TCVN 93622012) : Specifications for design of foundation for buildings and structures

 Xây dựng, 2015
 Xuất bản lần 1 H. : 87tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25819
DDC 624.1
Nhan đề Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình(TCVN 9362:2012) : Specifications for design of foundation for buildings and structures
Lần xuất bản Xuất bản lần 1
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 87tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
Từ khóa tự do Nền nhà
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004035-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008514
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125819
00211
0040FAB3AF4-0C1F-4D93-AC8F-8D01F3DD2191
005202002190910
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20200219091039 |b hoangnga |c 20200219090934 |d hoangnga |y 20191114105111 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b TI-C
245[ ] |a Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình(TCVN 9362:2012) : |b Specifications for design of foundation for buildings and structures
250[ ] |a Xuất bản lần 1
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 87tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
653[ ] |a Nền nhà
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Tiêu chuẩn
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004035-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008514
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004037 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004037
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004036 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004036
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004035 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004035
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303008514 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008514
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng