Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thí nghiệm cơ học đất

Thí nghiệm cơ học đất

 Xây dựng, 2015
 H. : 50tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25788
DDC 624.15136
Tác giả CN Ngô Tấn Dược
Nhan đề Thí nghiệm cơ học đất / Ngô Tấn Dược
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 50tr. ;21cm.
Tóm tắt Trình bày thành phần, tính chất cơ bản của đất, thí nghiệm ATTERBERG, phương pháp xác định độ chặt tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm,...
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Cơ học đất
Từ khóa tự do Thí nghiệm
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(18): 103004361-8, 103004413-22
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008868-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125788
00211
004F69E16F9-9A5F-4243-B7BD-84102ACFC58E
005202007080959
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 22000
039[ ] |a 20200708095950 |b domuong |c 20200707142710 |d domuong |y 20191114105102 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15136 |b NG-D
100[ ] |a Ngô Tấn Dược
245[ ] |a Thí nghiệm cơ học đất / |c Ngô Tấn Dược
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 50tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Trình bày thành phần, tính chất cơ bản của đất, thí nghiệm ATTERBERG, phương pháp xác định độ chặt tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm,...
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Cơ học đất
653[ ] |a Thí nghiệm
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (18): 103004361-8, 103004413-22
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008868-9
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004422 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004422
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004421 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004421
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004420 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004420
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004419 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004419
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004418 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004418
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004417 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004417
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004416 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004416
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004415 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004415
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004414 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004414
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004413 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004413
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng