Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bảng thông số giá ca máy và thiết bị thi công

Bảng thông số giá ca máy và thiết bị thi công : Thông tư số 062010TT-BXD ngày 2652010 của Bộ Xây dựng

 Xây dựng, 2014
 H. : tr. ; cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25778
DDC 624
Nhan đề Bảng thông số giá ca máy và thiết bị thi công : Thông tư số 06/2010/TT-BXD ngày 26/5/2010 của Bộ Xây dựng
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý tr. ;cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
Tóm tắt Thông tư số 06/2010/TT-BXD ngày 26 tháng 5 năm 2010 của Bộ Xây dựng hướng dẫn phương pháp xác định giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng gồm những quy định chung, phương pháp xác định giá ca máy, và tổ chức thực hiện
Từ khóa tự do Thiết bị thi công
Từ khóa tự do Bảng thông số
Từ khóa tự do Ca máy
Từ khóa tự do Thông tư
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004134-40
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008652-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125778
00211
00449CE62AB-4DA5-4E8F-BACD-0C8EB4916D1F
005202005211407
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 54000
039[ ] |a 20200521140714 |b domuong |c 20200521111535 |d domuong |y 20191114105059 |z hoangthuy
082[ ] |a 624 |b BA-T
245[ ] |a Bảng thông số giá ca máy và thiết bị thi công : |b Thông tư số 06/2010/TT-BXD ngày 26/5/2010 của Bộ Xây dựng
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a tr. ; |c cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
520[ ] |a Thông tư số 06/2010/TT-BXD ngày 26 tháng 5 năm 2010 của Bộ Xây dựng hướng dẫn phương pháp xác định giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng gồm những quy định chung, phương pháp xác định giá ca máy, và tổ chức thực hiện
653[ ] |a Thiết bị thi công
653[ ] |a Bảng thông số
653[ ] |a Ca máy
653[ ] |a Thông tư
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004134-40
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008652-3
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008653 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008653
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008652 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008652
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004140 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004140
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004139 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004139
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004138 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004138
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004137 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004137
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004136 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004136
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004135 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004135
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004134 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004134
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng