Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiêu chuẩn đóng và ép cọc - cọc khoan nhồi thi công và nghiệm thu

Tiêu chuẩn đóng và ép cọc - cọc khoan nhồi thi công và nghiệm thu : TCVN 93942012, đóng và ép cọc - thi công và nghiệm thu. TCVN 93952012 cọc khoan nhồi - thi công và nghiệm thu

 Xây dựng, 2017
 H. : 57tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25773
DDC 624.1
Nhan đề Tiêu chuẩn đóng và ép cọc - cọc khoan nhồi thi công và nghiệm thu : TCVN 9394:2012, đóng và ép cọc - thi công và nghiệm thu. TCVN 9395:2012 cọc khoan nhồi - thi công và nghiệm thu
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 57tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
Từ khóa tự do Cọc khoan nhồi
Từ khóa tự do Đóng
Từ khóa tự do Ép cọc
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004054-60
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008519-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125773
00211
004B418B9C4-6CA1-4CD4-B66E-CEA42F442C34
005202002200926
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 52000
039[ ] |a 20200220092618 |b hoangnga |c 20200220092438 |d hoangnga |y 20191114105057 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b TI-C
245[ ] |a Tiêu chuẩn đóng và ép cọc - cọc khoan nhồi thi công và nghiệm thu : |b TCVN 9394:2012, đóng và ép cọc - thi công và nghiệm thu. TCVN 9395:2012 cọc khoan nhồi - thi công và nghiệm thu
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 57tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
653[ ] |a Cọc khoan nhồi
653[ ] |a Đóng
653[ ] |a Ép cọc
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004054-60
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008519-20
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004060 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004060
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004059 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004059
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004058 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004058
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004057 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004057
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004056 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004055 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004054 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303008520 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303008520
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303008519 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008519
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng