| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 25759 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | AF8C2F5C-A145-46F8-9375-6AE2D7AF7025 |
|---|
| 008 | 2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20191107144035 |z huudo |
|---|
| 082 | [ ] |b MO.0945 |
|---|
| 100 | [ ] |a Nguyễn Xuân Thành |
|---|
| 245 | [ ] |a Nghiên cứu đồng bộ thiết bị phù hợp với công nghệ khai thác các tầng sâu mỏ Cọc Sáu : |b Luận văn thạc sĩ kỹ thuật / |c Nguyễn Xuân Thành |
|---|
| 260 | [ ] |a H. : |b ĐH Mỏ - Địa chất, |c 2019 |
|---|
| 300 | [ ] |a 78tr ; |c 30cm ; |e 1 đĩa CD-Rom |
|---|
| 490 | [ ] |a Mỏ |
|---|
| 500 | [ ] |a ĐTTS: Bộ Giáo dục & Đào tạo; Trường ĐH Mỏ - Địa chất |
|---|
| 502 | [ ] |a 8520603 |
|---|
| 650 | [ ] |a Khai thác mỏ |
|---|
| 653 | [ ] |a Mỏ than Cọc Sáu |
|---|
| 653 | [ ] |a Công nghệ |
|---|
| 653 | [ ] |a Khai thác |
|---|
| 653 | [ ] |a Thiết bị |
|---|
| 700 | [ ] |a Vũ Đình Hiếu |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|
| 952 | [ ] |j LV.07628 |
|---|