Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kĩ thuật nền móng

Kĩ thuật nền móng

 Giáo dục, 1999
 Tái bản lần thứ 1 H. : 516tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2559
DDC 624.152
Tác giả CN Ralph B. Peck
Nhan đề Kĩ thuật nền móng / Ralph B. Peck, Walter E. Hanson, Thomas H. Thornburn; Trịnh Văn Cương,... dịch;
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1999
Mô tả vật lý 516tr ;27cm
Tóm tắt Hệ thống một số vấn đề cơ bản của địa kĩ thuật, các tính chất của vật liệu dưới mặt đất, nhận biết và phân loại đất đá, thủy tính của đất đá, đặc tính có kết của đất,...Các loại móng và phương pháp xây dựng. Chọn loại móng và cơ sở thiết kế. Thiết kế móng và công trình chắn đất.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Từ khóa tự do Địa kĩ thuật
Từ khóa tự do Nền móng
Tác giả(bs) CN Trịnh Văn Cương dịch
Tác giả(bs) CN Thomas H. Thornburn
Tác giả(bs) CN Walter E. Hanson
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303003435-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012559
00211
003TVMDC
00489F6659A-0759-473F-8078-94BF62BD9EAF
005201807250953
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180725095333 |b phanphuong |c 20180703135043 |d phanphuong |y 20160303142826 |z haonh
082[ ] |a 624.152 |b PE-B
100[ ] |a Ralph B. Peck
245[ ] |a Kĩ thuật nền móng / |c Ralph B. Peck, Walter E. Hanson, Thomas H. Thornburn; Trịnh Văn Cương,... dịch;
250[ ] |a Tái bản lần thứ 1
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1999
300[ ] |a 516tr ; |c 27cm
520[ ] |a Hệ thống một số vấn đề cơ bản của địa kĩ thuật, các tính chất của vật liệu dưới mặt đất, nhận biết và phân loại đất đá, thủy tính của đất đá, đặc tính có kết của đất,...Các loại móng và phương pháp xây dựng. Chọn loại móng và cơ sở thiết kế. Thiết kế móng và công trình chắn đất.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Địa chất công trình
653[ ] |a Địa kĩ thuật
653[ ] |a Nền móng
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Trịnh Văn Cương dịch
700[ ] |a Thomas H. Thornburn
700[ ] |a Walter E. Hanson
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303003435-8
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003438 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003438
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003437 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003437
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003436 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003436
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003435 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003435
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng