Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ địa chất và khoáng sản

Bản đồ địa chất và khoáng sản : Tờ Lệ Thủy - Quảng Trị (E-48-XXIX & E-48-XXX)

 [Knxb], 1996
 H.: tr. ; 60cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25507
DDC 551
Nhan đề Bản đồ địa chất và khoáng sản : Tờ Lệ Thủy - Quảng Trị (E-48-XXIX & E-48-XXX) / Nguyễn Xuân Dương (Ch.b), Đỗ Văn Chi, Đỗ Hữu Ngát,...
Thông tin xuất bản H.:[Knxb],1996
Mô tả vật lý tr. ;60cm.
Phụ chú Cục Địa chất Việt Nam; Bàn đồ địa chất và khoáng sản Việt Nam; Tỷ lệ 1 : 200 000
Từ khóa tự do Lệ Thủy
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Quảng Trị
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Đỗ Hữu Ngát
Tác giả(bs) CN Đỗ Văn Chi
Tác giả(bs) CN Đỗ Văn Chương (Ch.b)
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008298
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125507
00211
0040CF9E8EB-6747-4C98-804E-DD62854DBF82
005201908301507
008081223s1996 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190830150704 |b phanphuong |y 20190830150553 |z phanphuong
082[ ] |a 551 |b ĐI-C
245[ ] |a Bản đồ địa chất và khoáng sản : |b Tờ Lệ Thủy - Quảng Trị (E-48-XXIX & E-48-XXX) / |c Nguyễn Xuân Dương (Ch.b), Đỗ Văn Chi, Đỗ Hữu Ngát,...
260[ ] |a H.: |b [Knxb], |c 1996
300[ ] |a tr. ; |c 60cm. |e Thuyết minh tóm tắt
500[ ] |a Cục Địa chất Việt Nam; Bàn đồ địa chất và khoáng sản Việt Nam; Tỷ lệ 1 : 200 000
653[ ] |a Lệ Thủy
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Quảng Trị
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Đỗ Hữu Ngát
700[ ] |a Đỗ Văn Chi
700[ ] |a Đỗ Văn Chương (Ch.b)
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008298
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008298 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008298
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng