Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang thông gió mỏ hầm lò các đường hầm giao thông và quạt gió

Cẩm nang thông gió mỏ hầm lò các đường hầm giao thông và quạt gió

 Xây dựng, 2019
 H. : 740tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25506
DDC 622.42
Nhan đề Cẩm nang thông gió mỏ hầm lò các đường hầm giao thông và quạt gió / Trần Xuân Hà(Ch.b), Lê Văn Thao, Đào Văn Chi...
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 740tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về cơ học khí mỏ, thông gió mỏ hầm lò, thiết kế thông gió mỏ hầm lò, thông gió đường hầm giao thông, các đường đặc tính của quạt gió.
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Hầm lò
Từ khóa tự do Thông gió
Từ khóa tự do Cẩm nang
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hồng Cường
Tác giả(bs) CN Đào Văn Chi
Tác giả(bs) CN Lê Văn Thao
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103003786-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008290
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125506
00211
0042D66A199-ABCB-4630-B998-91338DA04B43
005201908291611
008081223s2019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 430000
039[ ] |a 20190829161121 |b hoangnga |y 20190829161015 |z hoangnga
082[ ] |a 622.42 |b CA-N
245[ ] |a Cẩm nang thông gió mỏ hầm lò các đường hầm giao thông và quạt gió / |c Trần Xuân Hà(Ch.b), Lê Văn Thao, Đào Văn Chi...
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 740tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về cơ học khí mỏ, thông gió mỏ hầm lò, thiết kế thông gió mỏ hầm lò, thông gió đường hầm giao thông, các đường đặc tính của quạt gió.
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Hầm lò
653[ ] |a Thông gió
653[ ] |a Cẩm nang
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Nguyễn Hồng Cường
700[ ] |a Đào Văn Chi
700[ ] |a Lê Văn Thao
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103003786-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008290
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Trần Xuân Hà
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003788 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003788
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003786 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003786
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 303008290 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008290
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 103003787 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:02-02-2024
#4 103003787
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:02-02-2024
5 103003789 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:06-05-2026
#5 103003789
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:06-05-2026